king's english
Danh từ (không đếm được): Tiếng Anh chuẩn mực được nói bởi những người có học thức ở miền Nam nước Anh, đặc biệt là trong giới thượng lưu và hoàng gia. Đây là một thuật ngữ lịch sử để chỉ một dạng tiếng Anh được coi là "chuẩn" về phát âm, ngữ pháp và từ vựng.
- (Cô ấy nói tiếng Anh chuẩn mực một cách rõ ràng đến nỗi mọi người đều ngưỡng mộ.)
- (Vào thế kỷ 19, học tiếng Anh chuẩn mực là một dấu hiệu của địa vị xã hội.)
"to speak the king's English": nói tiếng Anh chuẩn mực, trang trọng.
- The professor insisted that his students speak the king's English during presentations. (Giáo sư nhấn mạnh rằng sinh viên của ông phải nói tiếng Anh chuẩn mực trong các bài thuyết trình.)
"the king's English" thường được dùng để đối lập với các phương ngữ hoặc dạng tiếng Anh không chuẩn.
- While the locals used slang, the diplomat always used the king's English. (Trong khi người dân địa phương dùng tiếng lóng, nhà ngoại giao luôn dùng tiếng Anh chuẩn mực.)
Queen's English: biến thể tương tự, được dùng khi quốc vương là nữ hoàng.
- During Queen Elizabeth II's reign, the term "queen's English" was more common. (Trong thời trị vì của Nữ hoàng Elizabeth II, thuật ngữ "queen's English" phổ biến hơn.)
Received Pronunciation (RP): một thuật ngữ ngôn ngữ học chính thức hơn, chỉ cách phát âm chuẩn của tiếng Anh Anh.
- Received Pronunciation is often associated with the king's English. (Cách phát âm chuẩn thường được liên kết với tiếng Anh chuẩn mực.)
- Proper English: tiếng Anh đúng chuẩn.
- Standard English: tiếng Anh tiêu chuẩn (thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng).
- Oxford English: tiếng Anh Oxford (một biến thể mang tính học thuật).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "king's English", nhưng có thể dùng: - Speak up: nói to, rõ ràng (thường kết hợp với việc nói tiếng Anh chuẩn). - Please speak up and use the king's English so everyone can understand. (Hãy nói to và dùng tiếng Anh chuẩn để mọi người có thể hiểu.)
- The king's English: bản thân nó đã là một thành ngữ, chỉ tiếng Anh chuẩn mực, trang trọng.
- Speak the same language: hiểu nhau, có chung quan điểm (không liên quan trực tiếp nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp).
- We all need to speak the same language, preferably the king's English, to avoid confusion. (Tất cả chúng ta cần hiểu nhau, tốt nhất là dùng tiếng Anh chuẩn, để tránh nhầm lẫn.)